juvenile rheumatoid arthritis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm khớp dạng thấp thiếu niên (juvenile rheumatoid arthritis) là một dạng viêm khớp mãn tính xảy ra ở trẻ em dưới 16 tuổi. Bệnh gây viêm các khớp lớn, dẫn đến sưng, đau, cứng khớp, và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, làm chậm quá trình tăng trưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm khớp dạng thấp thiếu niên có thể gây đau khớp và sưng ở trẻ em.)
- (Các bác sĩ theo dõi sự phát triển xương ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp thiếu niên để ngăn ngừa chậm phát triển.)
- (Việc điều trị viêm khớp dạng thấp thiếu niên thường bao gồm thuốc chống viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with juvenile rheumatoid arthritis": được chẩn đoán mắc bệnh viêm khớp dạng thấp thiếu niên.
- She was diagnosed with juvenile rheumatoid arthritis at age five. (Cô ấy được chẩn đoán mắc viêm khớp dạng thấp thiếu niên lúc năm tuổi.)
- "juvenile rheumatoid arthritis flare": đợt bùng phát của bệnh viêm khớp dạng thấp thiếu niên.
- A juvenile rheumatoid arthritis flare can cause severe joint stiffness. (Một đợt bùng phát viêm khớp dạng thấp thiếu niên có thể gây cứng khớp nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Juvenile idiopathic arthritis (JIA): viêm khớp tự phát thiếu niên – một thuật ngữ y học hiện đại thay thế cho "juvenile rheumatoid arthritis", nhấn mạnh tính không rõ nguyên nhân.
- Rheumatoid arthritis (RA): viêm khớp dạng thấp (ở người lớn), khác với dạng thiếu niên.
Từ đồng nghĩa
- JRA: viết tắt của "juvenile rheumatoid arthritis".
- Still's disease: một dạng đặc biệt của viêm khớp dạng thấp thiếu niên, thường kèm sốt cao và phát ban.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.